Shopee Connector
Shopee Connector là tính năng trong Odoo 19 được thiết kế để synchronize orders (đồng bộ hóa đơn hàng) giữa Shopee và Odoo, giúp giảm đáng kể thời gian dành cho việc manually entering Shopee orders (nhập thủ công đơn hàng Shopee) từ Shopee Seller account vào Odoo. Nó cũng cho phép người dùng accurately keep track of Shopee sales in Odoo (theo dõi chính xác doanh số bán hàng trên Shopee trong Odoo).
I. Vai trò, Tính năng Hỗ trợ (Supported features) và Giới hạn
1. Đồng bộ Dữ liệu
Shopee Connector có khả năng:
- Synchronize (Shopee to Odoo) all confirmed orders, and their order items (Đồng bộ hóa - Shopee sang Odoo - tất cả các đơn hàng đã xác nhận, và các mục đơn hàng của chúng), bao gồm Product name (Tên sản phẩm), SKU reference (Mã SKU), và Quantity (Số lượng).
- Synchronize (Odoo to Shopee) all available quantities of your products (Đồng bộ hóa - Odoo sang Shopee - tất cả số lượng tồn kho có sẵn của sản phẩm của bạn), áp dụng cho FBM (Fulfilled by Merchant).
- Hỗ trợ multiple seller accounts (nhiều tài khoản người bán).
- Hỗ trợ multiple Shopee marketplaces (shops) per seller account (nhiều thị trường/cửa hàng Shopee trên mỗi tài khoản người bán).
2. Các Thị trường Hỗ trợ (Shopee supported marketplaces)
Connector hỗ trợ các thị trường ở khu vực APAC region (Châu Á Thái Bình Dương) (ví dụ: Shopee.vn, Shopee.sg, Shopee.co.id, Shopee.tw, Shopee.co.th, Shopee.ph, Shopee.com.my) và South America region (Nam Mỹ) (ví dụ: Shopee.com.br, Shopee.cl, Shopee.com.co, Shopee.com.mx).
3. Giới hạn Vận hành
Shopee Connector được thiết kế để synchronize sales orders data (đồng bộ hóa dữ liệu đơn hàng bán hàng). Các hành động khác must (bắt buộc) phải được quản lý từ Shopee Seller Central, bao gồm: downloading weekly/monthly income/fees reports (tải xuống báo cáo thu nhập/phí hàng tuần/hàng tháng), handling disputes (xử lý tranh chấp), hoặc issuing refunds (xử lý hoàn tiền).
II. Cấu hình Tài khoản (Shopee Connector configuration)
1. Yêu cầu Tiên quyết (Pre-requisites)
- Người dùng must (bắt buộc) có registered Shopee Seller account (tài khoản Người bán Shopee đã đăng ký) và Shopee Open account trước khi hoàn tất cấu hình.
- Shopee Open Platform access and seller account requirements are regionally specific (Truy cập Nền tảng Mở Shopee và yêu cầu tài khoản người bán là đặc thù theo khu vực). Điều này có nghĩa là the rules, qualifications, and processes differ from country to country (các quy tắc, điều kiện và quy trình khác nhau giữa các quốc gia).
- Cần xem xét: Shopee Seller Status & Business Type (Tình trạng Người bán & Loại hình Kinh doanh) và Order Volume/Seller Tier (If Applicable) (Số lượng Đơn hàng/Cấp độ Người bán - nếu áp dụng).
- Many regions require a minimum number of orders (Nhiều khu vực yêu cầu số lượng đơn hàng tối thiểu) hoặc một certain seller tier (cấp độ người bán nhất định) (ví dụ: Mall, Preferred, Managed) để truy cập Open Platform.
- Người dùng must (bắt buộc) Ensure your Shopee account meets all the necessary criteria before proceeding with the Odoo Shopee Connector configuration (Đảm bảo tài khoản Shopee đáp ứng tất cả các tiêu chí cần thiết trước khi tiến hành cấu hình Odoo Shopee Connector).
2. Thiết lập Kết nối (Connect Shopee seller account to Odoo)
- Cài đặt Connector: Cài đặt Shopee Connector (
sale_shoppe) bằng cách truy cập Apps. - Tạo Tài khoản: Điều hướng đến Sales app ‣ Configuration ‣ Shopee ‣ Accounts. Nhấp New để tạo liên kết tài khoản Shopee mới.
- Chọn API Endpoint: Việc chọn appropriate API Endpoint (API Endpoint phù hợp) là crucial for successful integration (rất quan trọng cho việc tích hợp thành công).
- Shopee Production Endpoint (Singapore): primary endpoint (endpoint chính) cho người bán ở hầu hết các nước APAC.
- Shopee Production Endpoint (China): exclusively for sellers operating within mainland China (dành riêng cho người bán hoạt động tại Trung Quốc đại lục).
- Shopee Production Endpoint (Brazil): dedicated to sellers operating within Brazil (dành riêng cho người bán hoạt động tại Brazil).
- Shopee Testing Endpoint: is for development and testing purposes only. Do not use this endpoint for production (Không sử dụng endpoint này cho sản xuất).
- Nhập Thông tin xác thực: Nhập Open Shopee Partner ID và Partner Key vào các trường tương ứng trong tab Credentials.
- Các giá trị này được tìm thấy bằng cách: Log in to the Shopee Open Platform (Đăng nhập vào Shopee Open Platform), điều hướng đến App Management (Quản lý Ứng dụng), chọn App List (Danh sách Ứng dụng), và chọn ứng dụng cụ thể.
- Copy carefully (Sao chép cẩn thận) và Keep your key secure (Giữ khóa của bạn an toàn): Partner Key là sensitive information (thông tin nhạy cảm).
- Ủy quyền: Nhấp vào Save And Authorize.
3. Quy trình Ủy quyền (Authorization and account registration)
- Shopee seller account selection/login: Sau khi nhấp Save and Authorize, Odoo chuyển hướng đến Shopee seller account selection page (trang lựa chọn tài khoản người bán Shopee). Nếu chưa đăng nhập, người dùng sẽ được nhắc enter the credentials (nhập thông tin đăng nhập).
- Granting access to Odoo: Sau khi đăng nhập, người dùng sẽ được chuyển đến authorization (or consent) page (trang ủy quyền hoặc chấp thuận) để confirm that you allow Shopee to grant Odoo access to your account and related data (xác nhận cho phép Shopee cấp quyền truy cập cho Odoo vào tài khoản và dữ liệu liên quan).
4. Cấu hình Sau đồng bộ (Post-synchronization configuration)
Sau khi được chuyển hướng trở lại Odoo và tài khoản được đăng ký thành công, người dùng nên thực hiện các bước sau:
- Rename the Shopee Account (Optional): (Đổi tên Tài khoản Shopee - Tùy chọn) để dễ quản lý.
- Set the Last Order Synchronization Date: (Đặt Ngày Đồng bộ Đơn hàng Cuối cùng) để xác định the starting point for fetching orders from Shopee (điểm bắt đầu để lấy đơn hàng từ Shopee).
- Configure Inventory Synchronization: (Cấu hình Đồng bộ Tồn kho) bằng cách bật tùy chọn Synchronize Inventory để automatically push stock updates from Odoo to Shopee (tự động đẩy cập nhật tồn kho từ Odoo sang Shopee).
- Assign a Default Sales Team: (Gán Đội ngũ Bán hàng Mặc định) để giúp reporting and order management (báo cáo và quản lý đơn hàng).

IV. Quản lý Sản phẩm và Đơn hàng
1. Ánh xạ Danh mục Sản phẩm (Product catalog mapping)
- Product catalog synchronization giữa Odoo và Shopee is not automatic (không tự động). Đây là một manual operation (thao tác thủ công).
- Liên kết sản phẩm được thực hiện bằng cách khớp Internal Reference (Mã tham chiếu nội bộ) của Odoo với Shopee SKU.
- Nếu no database product with a matching internal reference is found (không tìm thấy sản phẩm cơ sở dữ liệu nào có mã tham chiếu nội bộ khớp), một sản phẩm mặc định là Shopee Item sẽ được sử dụng.
Quy trình ánh xạ chi tiết:
- New Odoo customers with no existing products: (Khách hàng Odoo mới): Export Shopee catalog (Xuất danh mục Shopee) (bao gồm Shopee SKUs). Khi Import into Odoo (Nhập vào Odoo), map the Shopee SKU to the Internal Reference field in Odoo (ánh xạ Shopee SKU sang trường Internal Reference trong Odoo).
- Existing Odoo customers with products already in Odoo: (Khách hàng Odoo hiện tại): Export Shopee catalogs (Xuất danh mục Shopee và Odoo). Map in a spreadsheet (Ánh xạ trong bảng tính) để update the Internal Reference field (cập nhật trường Internal Reference) của các sản phẩm Odoo hiện có với corresponding Shopee SKU (Shopee SKU tương ứng).

2. Đồng bộ hóa Đơn hàng (Order synchronization)
- Đơn hàng được automatically fetched from Shopee, and synchronized in Odoo, at regular intervals (tự động lấy từ Shopee, và đồng bộ hóa trong Odoo, theo chu kỳ đều đặn).
- Đồng bộ hóa dựa trên Shopee orders status: only orders whose status has changed (chỉ những đơn hàng có trạng thái thay đổi) kể từ lần đồng bộ cuối mới được lấy về.
- Nguyên tắc đồng bộ là to only fetch orders that needs to be shipped (chỉ lấy về những đơn hàng cần được vận chuyển) (ví dụ: SHIPPED, CANCEL, UNPAID, COMPLETED).
- Hủy đơn hàng: Khi một đơn hàng bị canceled on Shopee, nó sẽ update the order’s status in Odoo (cập nhật trạng thái đơn hàng trong Odoo). Ngược lại, if an order is canceled on Odoo, the change won’t be reflected on Shopee (nếu đơn hàng bị hủy trên Odoo, thay đổi sẽ không được phản ánh trên Shopee).

3. Buộc Đồng bộ (Force synchronization)
Để force the synchronization of an order (buộc đồng bộ hóa một đơn hàng) mà trạng thái has not changed (chưa thay đổi):
- Điều hướng đến tài khoản Shopee trong Odoo: Sales app ‣ Configuration ‣ Shopee ‣ Account ‣ Shop.
- Modify the date for Last Order Sync (Sửa đổi ngày Last Order Sync) dưới Orders Follow-up.
- Phải chọn ngày prior to the last status change (trước lần thay đổi trạng thái cuối cùng) của đơn hàng.

4. Cấu hình Thuế Sản phẩm (Product tax configuration)
- Thuế áp dụng là those set on the product, or determined by the fiscal position (thuế được đặt trên sản phẩm, hoặc được xác định bởi vị trí tài chính).
- Cần make sure to have the correct taxes set on your products in Odoo (đảm bảo đặt thuế chính xác trên sản phẩm của bạn trong Odoo) để tránh discrepancies in the subtotals (chênh lệch trong tổng phụ) giữa Shopee Seller Central và Odoo.
- Lưu ý về chênh lệch: Vì shopee does not necessarily apply the same taxes (Shopee không nhất thiết áp dụng cùng mức thuế) như Odoo, order totals differ by a few cents (tổng đơn hàng có thể khác nhau vài xu). Những khác biệt này có thể được giải quyết bằng write-off (ghi giảm) khi reconciling the payments in Odoo (đối chiếu thanh toán trong Odoo).
V. Quản lý Giao hàng FBM (Manage deliveries in FBM)
1. Quy trình Hoàn tất Đơn hàng Chi tiết (Order fulfillment process)
- New order creation: (Tạo đơn hàng mới) trong Odoo.
- Arrange shipment on Shopee: (Sắp xếp vận chuyển trên Shopee) must (bắt buộc) được thực hiện through the Shopee platform itself (thông qua nền tảng Shopee). Odoo does not handle the physical shipping arrangements (không xử lý các sắp xếp vận chuyển vật lý).
- Fetch Shopee shipping label (delivery note): (Lấy về nhãn vận chuyển Shopee) Sau khi vận chuyển được sắp xếp, Odoo fetches the generated shipping label (lấy về nhãn vận chuyển được tạo), bao gồm tracking number (mã theo dõi).
- Validate stock out in Odoo: (Xác nhận xuất kho trong Odoo) Người dùng cần validate the stock movement in Odoo (xác nhận chuyển kho trong Odoo). Thao tác này sẽ decrease the stock levels in Odoo (làm giảm mức tồn kho trong Odoo).
- Inventory update on Shopee: (Cập nhật tồn kho trên Shopee) Odoo pushes the updated stock levels back to Shopee (đẩy mức tồn kho đã cập nhật trở lại Shopee).
2. Yêu cầu Vận chuyển
- Unsupported for Non-Shopee Supported Logistics (NSSL): (Không được hỗ trợ cho Dịch vụ Logistics không được Shopee hỗ trợ - NSSL). Tính năng này is not available for NSSL.
- Shopee requires users to provide a tracking reference with each delivery (yêu cầu người dùng cung cấp mã theo dõi với mỗi lần giao hàng). Nếu the carrier doesn’t automatically provide a tracking reference (nhà vận chuyển không tự động cung cấp mã theo dõi), one must be set manually (một mã phải được đặt thủ công).
VI. Kế toán và Báo cáo
1. Đăng ký Thanh toán (Register payments)
- Nên tạo một dedicated Bank journal (Sổ nhật ký Ngân hàng chuyên dụng) (ví dụ: tên là Shopee Payments), với một tài khoản trung gian dedicated Bank and Cash intermediary account (tài khoản trung gian Bank and Cash chuyên dụng).
- Thanh toán theo Lô (Batch Deposit): Vì Shopee thực hiện a single weekly or monthly payment (một khoản thanh toán duy nhất hàng tuần hoặc hàng tháng), cần chọn Batch Deposit làm Payment Method (Phương thức Thanh toán) để đăng ký thanh toán hàng loạt.
- Thao tác tương tự có thể được thực hiện với vendor bills from Shopee dedicated to fees/commissions (hóa đơn nhà cung cấp từ Shopee dành cho phí/hoa hồng).
2. Phân tích Bán hàng (Analyzing Shopee sales with Odoo’s reporting)
- Để specifically analyze your Shopee sales (phân tích cụ thể doanh số bán hàng Shopee), bạn will need to configure sales teams for your Shopee shops (cần cấu hình đội ngũ bán hàng cho các cửa hàng Shopee của bạn).
- Thiết lập Báo cáo: Assign a specific sales team (Gán một đội ngũ bán hàng cụ thể) cho cửa hàng Shopee của bạn để filter and isolate Shopee sales data within the Odoo dashboard (lọc và cô lập dữ liệu bán hàng Shopee trong bảng điều khiển Odoo).
- Lưu ý: Theo mặc định, the Shopee account’s sales team is shared across all of your company’s accounts (đội ngũ bán hàng của tài khoản Shopee được chia sẻ trên tất cả các tài khoản của công ty bạn), nên cần gán riêng để báo cáo chính xác.